CÔNG DỤNG: Thiết bị này được sử dụng để nghiền nhỏ, phân cỡ hạt và thu hồi nguyên liệu trong các ngành dược phẩm, thực phẩm, hóa chất và các ngành công nghiệp khác.
NGUYÊN LÝ: Thiết bị sử dụng chuyển động quay của cánh gạt để ép nguyên liệu đi qua các lưới sàng có kích thước lỗ khác nhau, nhằm mục đích phá vỡ khối vật liệu và đồng nhất kích thước hạt.
ĐẶC ĐIỂM:
-
Truyền động ngang: Cấu trúc truyền động sử dụng bánh răng nối ngang, tách biệt bộ phận xử lý hạt khỏi động cơ, tạo không gian vận hành rộng rãi. Thiết kế không có góc chết, có thể vệ sinh bằng nước, thuận tiện cho việc làm sạch.
-
Hình thức xử lý linh hoạt: Trên cùng một thiết bị tích hợp cả hai cơ chế Fitzmill và Comil, đáp ứng các nhu cầu khác nhau của khách hàng.
-
Lưới sàng đa dạng: Có thể trang bị nhiều loại lưới sàng với kích thước lỗ và hình dạng khác nhau (tròn, vuông, lồi) tùy theo yêu cầu quy trình, giúp ứng dụng rộng rãi cho nhiều loại sản phẩm.
-
Hệ thống làm mát dòng xoáy: Thiết kế hệ thống làm mát giúp hạ nhiệt cho nguyên liệu, ngăn ngừa tình trạng tăng nhiệt quá mức trong quá trình nghiền và phân cỡ hạt, đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định.
-
Đĩa bảo vệ bộ phận làm kín (Bằng sáng chế: ZL 202120001960.5): Bổ sung thiết kế đĩa bảo vệ giúp ngăn chặn nguyên liệu xâm nhập vào bộ phận làm kín (seal) trong quá trình ép và xử lý hạt, giúp giảm chi phí bảo trì.
-
Tiêu chuẩn vận hành: Thiết bị tuân thủ tiêu chuẩn GMP, phân quyền mật khẩu 3 cấp. Các thông số quy trình được điều khiển tự động qua PLC, toàn bộ dữ liệu được lưu trữ trực tuyến và có thể xuất qua cổng USB.
Thông số kỹ thuật và các thông số chính:
| Tên Model | P100-S | P100 | P150 | P200 | P250 |
|---|---|---|---|---|---|
| Năng suất sản xuất (kg/h) | 1.5-15 | 1.5-15 | 15-150 | 45-450 | 75-750 |
| Tốc độ quay (rpm) | 50-1500 | 50-1500 | 50-1500 | 50-1000 | 50-100 |
| Công suất motor (kw) | 2.0 | 1.5 | 2.2 | 3.7 | 5.5 |
| Lỗ lưới thay thế (mm) | 0.3, 0.5, 0.6, 0.9, 1.2, 1.5, 2.0, 2.5, 3.0, 1×1, 2×2, 8×8 | ||||
| Nguồn điện | 220V/50Hz 1 pha 3 dây | 380V/50Hz 3 pha 5 dây | |||
| Áp suất khí (Mpa) | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
| Kích thước (mm) | 750×480×880 | 800×600×1200 | 800×600×1200 | 1000×800×1450 | 1000×800×1450 |
| Trọng lượng máy (kg) | 70 | 130 | 150 | 250 | 300 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.