Công dụng: Đây là dòng máy tạo hạt một bước đa năng cho hệ phân tán rắn do công ty chúng tôi nghiên cứu và phát triển. Thiết bị vừa có thể sử dụng phương pháp nóng chảy kết đông (melt-congealing) để bào chế các hệ phân tán rắn nhằm che vị, tăng độ tan, giải phóng kéo dài/kiểm soát, hoặc giải phóng đích; vừa có chức năng của máy phun sấy truyền thống, lấp đầy khoảng trống của dòng thiết bị thí nghiệm này tại thị trường trong và ngoài nước.
Nguyên lý hoạt động: Nguyên liệu và tá dược được trộn đều và làm nóng chảy tại đoạn đùn nóng chảy, sau đó được trục vít đôi vận chuyển đến súng phun khí dung hai dòng chất lưu. Tại đây, hỗn hợp được khí nén phun mù thành các giọt nhỏ, tiếp xúc trực tiếp với luồng khí lạnh siêu thấp để ngưng tụ và đông cứng tức thì. Một phần các hạt ngưng tụ sẽ theo luồng khí lắng xuống thùng thu gom dưới đáy buồng sấy, khí thải đi qua thiết bị lọc bụi để thực hiện phân tách khí-rắn lần hai và thu hồi sản phẩm.
Đặc điểm nổi bật:
-
Hệ thống cấp liệu: Sử dụng đùn nóng chảy trục vít đôi để gia nhiệt và vận chuyển nguyên liệu. Nguyên liệu được gia nhiệt đồng đều, thời gian vận chuyển ngắn, liên tục và ổn định.
-
Hệ thống phun dịch đa năng: Có thể lựa chọn hình thức phun mù qua súng phun hoặc đĩa ly tâm tùy theo nhu cầu của khách hàng.
-
Hệ thống gia nhiệt phun mù: Để đảm bảo tính liên tục của quá trình phun nóng chảy, khí phun mù hoặc đĩa ly tâm được gia nhiệt và kiểm soát nhiệt độ độc lập, ngăn chặn hiện tượng nguyên liệu ngưng tụ tại đầu súng hoặc lưới sàng ly tâm gây ra tình trạng “tắc súng/tắc lỗ”.
-
Làm sạch súng trực tuyến: Súng phun được thiết kế thêm kim thông (顶针), tự động làm sạch theo định kỳ, tránh tắc nghẽn hiệu quả.
-
Dịch vụ tùy chỉnh: Tùy chọn hệ thống tuần hoàn bảo vệ bằng khí Nitơ, tích hợp thêm chức năng phun sấy khô, v.v.
-
Tiêu chuẩn GMP: Bảo mật mật khẩu 3 cấp độ, thông số quy trình điều khiển tự động qua PLC, dữ liệu lưu trữ trực tuyến và xuất qua USB.
Quy cách, model và các thông số kỹ thuật chính:
| Mã máy | MS220 | MS1000 | MS1500 |
|---|---|---|---|
| Năng suất (kg/h) | 0.5~2 | 20~50 | 50~100 |
| Lượng thử nghiệm tối thiểu (kg) | 0.2 | 3 | 5 |
| Nhiệt độ gió (℃) | -10~Nhiệt độ phòng | -10~Nhiệt độ phòng | -10~Nhiệt độ phòng |
| Nhiệt độ nóng chảy (℃) | Nhiệt độ phòng ~200 | Nhiệt độ phòng ~200 | Nhiệt độ phòng ~200 |
| Công suất quạt (kW) | 2.2 | 11 | 15 |
| Công suất gia nhiệt điện (kW) | 3 | 15 | 15 |
| Công suất làm lạnh (kW) | 5.2 | 11 | 15 |
| Nguồn điện | 380V/50Hz Ba pha năm dây | ||
| Áp suất khí (Mpa) | 0.6 | >0.6 | >0.6 |
| Kích thước ngoài (mm) | 1300×1400×1800 | 4500×3000×3600 | 5500×4000×5500 |
| Trọng lượng máy (kg) | 500 | 5000 | 6000 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.