CÔNG DỤNG:
-
Sấy khô.
-
Tạo hạt một bước (One-step granulating).
-
Tạo hạt/Bao phim phun sườn (Tangential spray).
-
Bồi thuốc/Bao phim phun đáy (Bottom spray).

NGUYÊN LÝ:
-
Phun đỉnh (Top Spray): Đáy nồi sử dụng cấu trúc cấp khí hình tháp (Pagoda), dòng khí xoáy đều đẩy vật liệu lên trên và hướng về tâm tháp, tạo ra chuyển động tuần hoàn trong – ngoài. Súng phun mù phun dịch từ trên xuống, giúp bột kết dính thành hạt. Phương pháp này ứng dụng cho sấy khô, tạo hạt và bao phim che vị.
-
Phun sườn (Side Spray): Sử dụng cấu trúc đặc biệt “Đĩa ly tâm + Cấp khí mép biên”. Bột chuyển động tròn và tuần hoàn trong – ngoài. Súng phun từ bên sườn bọc dung dịch lên bề mặt hạt, giúp tạo hạt hoặc bao phim từ bột mịn.
-
Phun đáy (Bottom Spray): Đáy nồi sử dụng đường dẫn khí kép. Vật liệu chuyển động tốc độ cao lên phía trên trong ống dẫn hướng (Wurster insert), sau khi vào buồng mở rộng sẽ rơi xuống phía ngoài ống dẫn và tiếp tục chu kỳ. Súng phun phun dịch từ dưới lên, cùng hướng với dòng khí và vật liệu. Phương pháp này chủ yếu dùng để bao phim chức năng cho các loại vi viên (pellets) và hạt mịn.
ĐẶC ĐIỂM:
-
Đa chức năng: Tích hợp phun đỉnh tạo hạt, phun sườn tạo hạt/bao phim và phun đáy bồi thuốc/bao phim trên cùng một thiết bị.
-
Đáp ứng đa dạng quy mô: Mỗi chức năng có thể lựa chọn các nồi với dung tích khác nhau để phù hợp với quy mô thực nghiệm.
-
Cấu trúc phân phối khí hình tháp (Bằng sáng chế: ZL2011721328120.X): Giúp tạo hạt phun đỉnh đều hơn, tốc độ nhanh hơn; hạt có tỷ trọng xốp thấp, độ chảy tốt và khả năng chịu nén cao.
-
Hệ thống thổi ngược (Pulse jet): Sử dụng thanh lọc bằng thép không gỉ, thổi ngược luân phiên để ngăn chặn tình trạng tắc nghẽn hoặc sập tầng sôi.
-
Tạo hạt/viên phun sườn: Thiết kế theo triết lý “Tạo hạt ly tâm Sinite”, mang lại tỷ lệ thành phẩm và hiệu suất sử dụng nguyên liệu cao hơn.
-
Bao phim từ bột mịn: Cấu trúc “Đĩa ly tâm + Cấp khí mép biên” giúp thực hiện việc bao phim từ bột mịn bằng cơ chế phun sườn.
-
Thay súng phun trực tuyến (Bằng sáng chế: ZL201420791967.1): Đối với phun đáy, có thể thay thế hoặc vệ sinh súng phun mà không cần dừng máy, đảm bảo tính liên tục của thí nghiệm.
-
Xả liệu xoay tại chỗ: Thiết kế xả liệu xoay ngay trên máy, không cần tháo nồi để lấy mẫu, vô cùng thuận tiện và nhanh chóng.
-
Dịch vụ tùy chỉnh: Tùy chọn các hệ thống: chống cháy nổ, bao phim nóng chảy, hút ẩm khí vào, khử bụi bằng nước/túi vải, hệ thống thổi ngược gia nhiệt, hệ thống lưu lượng khí hằng định, cân trực tuyến, khuấy/giữ nhiệt dung dịch…
-
Tiêu chuẩn vận hành: Tuân thủ chuẩn GMP, phân quyền mật khẩu 3 cấp. Các thông số quy trình được điều khiển tự động qua PLC, dữ liệu lưu trữ trực tuyến và có thể xuất qua cổng USB.
Thông số kỹ thuật và các thông số chính của mô hình thử nghiệm:
| Thiết bị / Model | Mini-XYT | XYT-I | XYT-III | XYT-V |
|---|---|---|---|---|
| Thể tích hiệu dụng (L) | 2 | 5 | 12 | 25 |
| Năng suất tạo hạt (kg/mẻ) | 0.1 ~ 0.6 | 0.2 ~ 2.0 | 0.2 ~ 4.0 | 0.2 ~ 8.0 |
| Năng suất bao phim (kg/mẻ) | 0.05 ~ 0.4 | 0.1 ~ 1.5 | 0.1 ~ 3.0 | 0.3 ~ 5.0 |
| Công suất quạt gió (kw) | 1.5 | 2.2 | 5.5 | 7.5 |
| Công suất gia nhiệt (kw) | 1.5 | 9 | 12 | 15 |
| Nguồn điện | 220V/50Hz 1 pha 3 dây | 380V/50Hz 3 pha 5 dây | ||
| Áp suất khí (MPa) | 0.3-0.6 | 0.3-0.6 | 0.3-0.6 | 0.3-0.6 |
| Lưu lượng khí nén (m³/min) | 0.4 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
| Kích thước thiết bị (mm) | 910×710×1540 | 1400×790×2045 | 1580×830×2065 | 1850×1100×2445 |
| Trọng lượng máy (kg) | 150 | 550 | 750 | 950 |
Thông số kỹ thuật sản xuất và các thông số kỹ thuật chính:
| Thiết bị / Model | XYT-15 | XYT-30 | XYT-60 | XYT-120 | XYT-200 | XYT-500 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thể tích hiệu dụng (L) | 100 | 150 | 215 | 450 | 620 | 875 |
| Năng suất tạo hạt (kg/mẻ) | 5-15 | 10-30 | 30-60 | 50-120 | 100-200 | 200-500 |
| Năng suất bao phim (kg/mẻ) | 4-14 | 8-28 | 25-55 | 45-110 | 90-180 | 200-500 |
| Công suất quạt gió (kw) | 7.5 | 11 | 18.5 | 37 | 45 | 75 |
| Công suất gia nhiệt (kw) | 30 | 48 | 81 | 126 | 144 | 180 |
| Tổng công suất (kw) | 37.5 | 59 | 98.5 | 163 | 189 | 255 |
| Nguồn điện | 380V/50Hz 3 pha 5 dây | |||||
| Áp suất khí (MPa) | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
| Lưu lượng khí nén (m³/min) | 0.6 | 0.9 | 1.2 | 1.8 | 3.0 | 4.0 |
| Kích thước thiết bị (mm) | 1000×1200×3000 | 1200×1300×3200 | 1710×1560×3960 | 1970×1700×5040 | 2300×2000×5620 | 2610×2250×8000 |
| Trọng lượng máy (kg) | 2200 | 2500 | 3000 | 4000 | 5000 | 6000 |
| Ghi chú: Năng suất được tính toán dựa trên khối lượng riêng của nguyên liệu là 0.3g/cm³ | ||||||



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.