Công dụng: Thiết bị này chủ yếu được sử dụng để nghiền nhỏ, sửa hạt (phân loại kích thước hạt) và thu hồi nguyên liệu trong các ngành dược phẩm, thực phẩm, hóa chất và các ngành công nghiệp khác.
Nguyên lý hoạt động: Thông qua sự chuyển động quay của cánh dao sửa hạt, thiết bị cưỡng bức nguyên liệu đi qua lưới sàng có các kích thước lỗ khác nhau, từ đó đạt được mục đích làm vỡ vật liệu và đồng nhất kích thước hạt.
Đặc điểm nổi bật:
-
Truyền động ngang: Cấu trúc truyền động sử dụng bánh răng đối tiếp nằm ngang, tách biệt phần tạo hạt với động cơ, tạo không gian vận hành rộng rãi. Thiết kế không có góc chết, có thể rửa trực tiếp bằng nước, rất thuận tiện cho việc vệ sinh.
-
Đa dạng hình thức sửa hạt: Trên cùng một thiết bị tích hợp cả hai hình thức sửa hạt là Fitzmill (Nghiền búa) và Comil (Nghiền côn), đáp ứng linh hoạt các nhu cầu khác nhau của khách hàng.
-
Lưới sàng phong phú: Có thể trang bị nhiều loại lưới sàng với lỗ sàng và hình dạng khác nhau (lỗ lồi, lỗ tròn, lỗ vuông lồi) tùy theo yêu cầu công nghệ, giúp sản phẩm có khả năng thích ứng rộng.
-
Hệ thống làm mát xoáy (Vortex): Thiết kế hệ thống làm mát bằng luồng khí xoáy để hạ nhiệt cho nguyên liệu, ngăn chặn việc tăng nhiệt quá cao trong quá trình nghiền và sửa hạt, đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định.
-
Đĩa bảo vệ phớt dầu: Bổ sung thiết kế đĩa bảo vệ phớt dầu để ngăn chặn nguyên liệu xâm nhập vào phớt dầu trong quá trình ép hạt, giúp giảm chi phí bảo trì.
-
Tiêu chuẩn GMP: Hệ thống có bảo mật mật khẩu 3 cấp độ. Các thông số quy trình được điều khiển tự động qua PLC, dữ liệu được lưu trữ trực tuyến và hỗ trợ xuất qua USB.
Quy cách, model và các thông số kỹ thuật chính:
| Tên máy | P100S | P100 | P150 | P200 | P250 |
|---|---|---|---|---|---|
| Năng suất (kg/h) | 1.5-15 | 1.5-15 | 15-150 | 45-450 | 75-750 |
| Tốc độ hạt (rpm) | 50-1500 | 50-1500 | 50-1500 | 50-1000 | 50-1000 |
| Mô-tơ hạt (kW) | 2.0 | 1.5 | 2.2 | 3.7 | 5.5 |
| Lỗ lưới thay thế (mm) | ≥0.3 | ||||
| Nguồn điện | 220V/50Hz
1 pha 3 dây |
380V/50Hz
3 pha 5 dây |
|||
| Áp suất khí (Mpa) | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
| Kích thước ngoài (mm) | 750×480×880 | 800×600×1200 | 800×600×1200 | 1000×800×1450 | 1000×800×1450 |
| Trọng lượng máy (kg) | 70 | 130 | 150 | 250 | 300 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.