Công dụng: Thiết bị này chủ yếu được sử dụng để thăm dò và nghiên cứu các thông số liên quan đến việc chuẩn bị hệ phân tán rắn nhằm tăng độ tan và che vị. Quy mô thực nghiệm có thể nhỏ tới 10mg, giúp sàng lọc công thức trước khi đưa vào sản xuất công nghiệp hoặc chạy thử máy đùn nóng chảy (HME).
Nguyên lý hoạt động: Bột nguyên liệu được nén bởi trục nén dưới tác động của chân không để loại bỏ khí và làm đặc. Năng lượng nhiệt cao từ hệ thống kiểm soát nhiệt độ giúp nguyên liệu nóng chảy dần và khuếch tán tương hỗ để tạo thành dòng chảy lỏng. Chất lỏng này được giữ trong khoang khuôn kín; sau khi đạt trạng thái cân bằng nóng chảy, hệ thống làm lạnh sẽ làm đông đặc nhanh dòng chảy để tạo ra thành phẩm dạng viên nén.
Đặc điểm nổi bật:
-
Tiết kiệm chi phí: Lượng nạp liệu của khuôn cực thấp, tối thiểu chỉ cần 10mg cho một lần thí nghiệm. Điều này giúp tiết kiệm tối đa chi phí nguyên liệu mà vẫn đảm bảo đủ mẫu để kiểm tra.
-
Vận hành đơn giản: Thiết bị dễ dàng lắp đặt, thao tác đơn giản và cực kỳ nhanh chóng để làm quen sử dụng.
-
Kiểm soát nhiệt tối ưu: Thiết bị tích hợp đồng thời cả bệ gia nhiệt và bệ làm lạnh nhanh, giúp giảm thiểu các tạp chất hoặc thành phần biến đổi sau quá trình nóng chảy trong thành phẩm.
| Thiết bị / Model | Máy dập viên nhiệt nóng chảy chân không VM | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năng suất (mg/mẻ) | Đường kính khuôn | |||||||
| 6mm | 8mm | 10mm | 12mm | 14mm | 16mm | 18mm | 20mm | |
| 10mg – 1000mg (Lựa chọn đường kính khuôn theo nhu cầu khác nhau) | ||||||||
| Công suất gia nhiệt | 250W | |||||||
| Phạm vi nhiệt độ gia nhiệt | 50 – 500°C | |||||||
| Tốc độ gia nhiệt | 2.5K/min | |||||||
| Chất liệu bàn làm việc nhiệt | Gốm sứ | |||||||
| Kích thước bàn làm việc nhiệt | 100 x 100mm | |||||||
| Lưu lượng bơm chân không | 5L/min | |||||||
| Độ chân không | -0.8bar | |||||||
| Công suất bơm chân không | 250W | |||||||
| Phương thức làm lạnh | Làm lạnh bằng khí nén | |||||||
| Nguồn điện | 220V, 50Hz | |||||||



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.