Công dụng:
Thiết bị này được sử dụng để tạo hạt nhỏ (pellets) theo phương pháp đùn dạng giỏ – vê tròn. Máy có thể chế tạo cả hạt tá dược (pellets trắng) và hạt chứa hoạt chất, là thiết bị lý tưởng để sản xuất vi viên trong các ngành dược phẩm, thực phẩm và hóa chất.
Nguyên lý hoạt động:
Các nguyên liệu dạng bột và tá dược được trộn đều, sau đó thêm chất gây ẩm để tạo thành khối ẩm (tá dược mềm). Khối ẩm được đưa vào buồng đùn, dưới áp lực tức thời từ cánh gạt chuyển động xoay sát mặt lưới, nguyên liệu được nén qua các lỗ sàng để tạo thành các đoạn đùn hình trụ nén chặt. Các đoạn hình trụ này sau đó đi vào nồi vê tròn; dưới tác động xoay của đĩa răng kết hợp cùng lực cắt, lực ly tâm và lực ma sát, chúng sẽ được vê thành các hạt hình cầu.
Đặc điểm nổi bật:
-
Khả năng thích ứng rộng: Ngoài các nguyên liệu thông thường, máy còn giải quyết tốt bài toán tạo hạt cho các vật liệu nhạy cảm với nhiệt hoặc các vật liệu sử dụng dung môi hữu cơ dễ bay hơi làm chất gây ẩm.
-
Cấu trúc dạng giỏ: Cánh gạt có lực cản đùn nhỏ, thời gian vật liệu chịu nén ngắn nhưng lực đùn mạnh, giúp năng suất và hiệu suất cao hơn so với dòng máy đùn trục vít.
-
Lưới sàng vòng cung: Tấm lưới sàng được thiết kế dạng vòng cung nguyên khối, độ bền cao, lực cản cánh gạt thấp, giúp quá trình đùn hạt diễn ra thuận lợi.
-
Lưới sàng đa dạng: Có thể lựa chọn các loại lưới sàng với đường kính lỗ và độ dày khác nhau để sản xuất vi viên từ 0.4 – 3.0mm, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
-
Ít hao hụt nguyên liệu: Trong quá trình đùn, buồng đùn hầu như không để lại nguyên liệu dư thừa, tránh lãng phí sản xuất và tiết kiệm chi phí.
-
Tiêu chuẩn GMP: Đáp ứng tiêu chuẩn GMP với hệ thống bảo mật mật khẩu 3 cấp độ. Toàn bộ thông số quy trình được điều khiển tự động qua PLC; dữ liệu được lưu trữ trực tuyến và có thể xuất qua ổ USB.
Quy cách, model và các thông số kỹ thuật chính:
| Tên máy | BE150 | BE200 | BE250 | BE350 | BE500 |
|---|---|---|---|---|---|
| Năng suất (kg/h) | 1-3 | 5-30 | 20-100 | 40-200 | 100-300 |
| Đường kính buồng đùn (mm) | 150 | 200 | 250 | 350 | 500 |
| Kích thước lỗ lưới (mm) | 0.2-3.0 | 0.2-3.0 | 0.2-3.0 | 0.2-3.0 | 0.2-3.0 |
| Tốc độ đùn (rpm) | 3-50 | 3-50 | 3-50 | 3-50 | 3-50 |
| Nguồn điện | 220V/50Hz
1 pha 3 dây |
380V/50Hz
3 pha 5 dây |
380V/50Hz
3 pha 5 dây |
380V/50Hz
3 pha 5 dây |
380V/50Hz
3 pha 5 dây |
| Mô-tơ đùn (kW) | 0.75 | 2.2 | 3.7 | 11 | 37 |
| Tổng công suất (kW) | 0.75 | 2.2 | 3.7 | 11 | 37 |
| Kích thước ngoài (mm) | 450×900×700 | 550×1200×1300 | 550×1500×1550 | 700×1800×1600 | 900×1800×1850 |
| Trọng lượng máy (kg) | 100 | 200 | 300 | 400 | 550 |
Ghi chú: Năng suất được tính dựa trên lưới 1.0mm và nguyên liệu ướt.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.