Giới thiệu về máy tầng sôi đa chức năng
Trong ngành dược phẩm, thực phẩm chức năng và hóa chất, việc xử lý nguyên liệu dạng bột và hạt đòi hỏi thiết bị có độ chính xác cao, đảm bảo tính đồng đều và ổn định sản phẩm. Máy tầng sôi (Máy tạo hạt bao phủ tầng sôi) là một trong những thiết bị hiện đại đáp ứng tốt các yêu cầu này.
Đặc biệt, dòng máy tầng sôi hiện nay không chỉ dừng lại ở chức năng sấy hay tạo hạt, mà còn tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến như:
-
Sấy (Drying)
-
Tạo hạt (Granulation)
-
Bao phim (Coating)
Trong đó, công nghệ phủ phun đáy (Bottom Spray Coating) được xem là một trong những ứng dụng quan trọng và chính xác nhất, đặc biệt trong sản xuất pellet và vi hạt.

Sản phẩm máy tầng sôi đa chức năng
Lớp phủ
Chức năng chính: Bao phim phun đáy trong máy tầng sôi
Bao phim phun đáy là gì?
Bao phim phun đáy (流化床底喷包衣) là công nghệ sử dụng dòng khí nóng và hệ thống phun dung dịch từ phía dưới để tạo lớp phủ lên bề mặt hạt, viên hoặc pellet.
Phương pháp này thường được áp dụng trong:
-
Dược phẩm (bao tan trong ruột, giải phóng kéo dài)
-
Thực phẩm chức năng
-
Ngành hóa chất
Ứng dụng thực tế
Công nghệ này cho phép:
-
Bao lớp bảo vệ chống ẩm, chống oxy hóa
-
Tạo lớp bao kiểm soát giải phóng hoạt chất
-
Cải thiện mùi vị (che vị đắng)
-
Tăng tính ổn định của sản phẩm
👉 Đây là công nghệ không thể thiếu trong sản xuất pellet chất lượng cao.
Nguyên lý hoạt động của hệ thống phun đáy (Bottom Spray)
Máy hoạt động dựa trên nguyên lý tầng sôi kết hợp với hệ thống phun từ dưới lên:
-
Luồng khí nóng đi từ đáy lên tạo trạng thái tầng sôi
-
Nguyên liệu (pellet/hạt) được nâng lên và di chuyển trong buồng
-
Hạt đi vào ống dẫn trung tâm (Wurster column)
-
Dung dịch bao được phun từ dưới lên cùng chiều khí và vật liệu
-
Hạt đi qua vùng phun → được phủ lớp coating
-
Sau đó được làm khô ngay và rơi xuống
-
Chu trình lặp lại liên tục
👉 Kết quả:
-
Lớp bao đồng đều
-
Bề mặt mịn
-
Kiểm soát độ dày chính xác
So với các phương pháp khác, bottom spray cho độ chính xác cao nhất trong coating.
Các chức năng khác của máy tầng sôi
Ngoài chức năng bao phim phun đáy, máy còn tích hợp nhiều công nghệ khác giúp tối ưu quy trình sản xuất.
1. Sấy nguyên liệu (Drying)
-
Sử dụng khí nóng làm bay hơi độ ẩm
-
Áp dụng cho bột và hạt
-
Tốc độ sấy nhanh, đồng đều
2. Tạo hạt một bước (Top Spray Granulation)
-
Phun dung dịch từ trên xuống
-
Kết hợp: trộn – tạo hạt – sấy
-
Giúp tiết kiệm thời gian và chi phí
3. Tạo hạt và bao bằng phun tiếp tuyến (Tangential Spray)
-
Sử dụng đĩa ly tâm
-
Hạt chuyển động tròn
-
Tạo viên tròn hoặc bao lớp ngoài
👉 So sánh nhanh:
-
Top spray → tạo hạt
-
Side spray → tạo viên tròn / coating
-
Bottom spray → coating chính xác cao nhất
Đặc điểm nổi bật của máy tầng sôi bao phim
1. Tích hợp đa chức năng
Một thiết bị có thể thực hiện:
-
Tạo hạt
-
Bao phim
-
Sấy
Giúp tiết kiệm chi phí đầu tư.
2. Thiết kế linh hoạt
-
Có thể thay đổi module:
-
Phun trên
-
Phun bên
-
Phun đáy
-
-
Phù hợp nhiều quy trình sản xuất khác nhau
3. Hệ thống lọc và chống tắc nghẽn
-
Sử dụng bộ lọc inox
-
Tích hợp hệ thống thổi ngược (back-blow)
👉 Giúp tránh hiện tượng sập tầng (collapse)
4. Thay đầu phun linh hoạt
-
Có thể thay hoặc vệ sinh đầu phun khi máy đang hoạt động
-
Không cần dừng máy
5. Điều khiển tự động
-
Hệ thống PLC thông minh
-
Lưu trữ dữ liệu tự động
-
Có thể xuất dữ liệu qua USB
6. Đạt tiêu chuẩn GMP
-
Phù hợp sản xuất dược phẩm
-
Đảm bảo an toàn và vệ sinh
Thông số kỹ thuật máy tầng sôi
Thông số kỹ thuật và các thông số chính của mô hình thử nghiệm:
| Thiết bị / Model | Mini-XYT | XYT-I | XYT-III | XYT-V |
|---|---|---|---|---|
| Thể tích hiệu dụng (L) | 2 | 5 | 12 | 25 |
| Năng suất tạo hạt (kg/mẻ) | 0.1 ~ 0.6 | 0.2 ~ 2.0 | 0.2 ~ 4.0 | 0.2 ~ 8.0 |
| Năng suất bao phim (kg/mẻ) | 0.05 ~ 0.4 | 0.1 ~ 1.5 | 0.1 ~ 3.0 | 0.3 ~ 5.0 |
| Công suất quạt gió (kw) | 1.5 | 2.2 | 5.5 | 7.5 |
| Công suất gia nhiệt (kw) | 1.5 | 9 | 12 | 15 |
| Nguồn điện | 220V/50Hz 1 pha 3 dây | 380V/50Hz 3 pha 5 dây | ||
| Áp suất khí (MPa) | 0.3-0.6 | 0.3-0.6 | 0.3-0.6 | 0.3-0.6 |
| Lưu lượng khí nén (m³/min) | 0.4 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
| Kích thước thiết bị (mm) | 910×710×1540 | 1400×790×2045 | 1580×830×2065 | 1850×1100×2445 |
| Trọng lượng máy (kg) | 150 | 550 | 750 | 950 |
Thông số kỹ thuật sản xuất và các thông số kỹ thuật chính:
| Thiết bị / Model | XYT-15 | XYT-30 | XYT-60 | XYT-120 | XYT-200 | XYT-500 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thể tích hiệu dụng (L) | 100 | 150 | 215 | 450 | 620 | 875 |
| Năng suất tạo hạt (kg/mẻ) | 5-15 | 10-30 | 30-60 | 50-120 | 100-200 | 200-500 |
| Năng suất bao phim (kg/mẻ) | 4-14 | 8-28 | 25-55 | 45-110 | 90-180 | 200-500 |
| Công suất quạt gió (kw) | 7.5 | 11 | 18.5 | 37 | 45 | 75 |
| Công suất gia nhiệt (kw) | 30 | 48 | 81 | 126 | 144 | 180 |
| Tổng công suất (kw) | 37.5 | 59 | 98.5 | 163 | 189 | 255 |
| Nguồn điện | 380V/50Hz 3 pha 5 dây | |||||
| Áp suất khí (MPa) | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
| Lưu lượng khí nén (m³/min) | 0.6 | 0.9 | 1.2 | 1.8 | 3.0 | 4.0 |
| Kích thước thiết bị (mm) | 1000×1200×3000 | 1200×1300×3200 | 1710×1560×3960 | 1970×1700×5040 | 2300×2000×5620 | 2610×2250×8000 |
| Trọng lượng máy (kg) | 2200 | 2500 | 3000 | 4000 | 5000 | 6000 |
| Ghi chú: Năng suất được tính toán dựa trên khối lượng riêng của nguyên liệu là 0.3g/cm³ | ||||||
Ưu điểm của công nghệ bao phim phun đáy
So với các phương pháp coating khác, bottom spray mang lại nhiều lợi ích:
-
Độ đồng đều lớp bao cao
-
Hạn chế vón cục
-
Kiểm soát chính xác độ dày
-
Giảm hao hụt nguyên liệu
-
Tăng hiệu suất sản xuất
👉 Đây là lý do công nghệ này được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy đạt chuẩn quốc tế.
Ứng dụng trong thực tế sản xuất
Máy tầng sôi bao phim phun đáy được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
Ngành dược phẩm
-
Bao viên nang
-
Bao pellet
-
Tạo thuốc giải phóng kéo dài
Thực phẩm chức năng
-
Bao hạt dinh dưỡng
-
Che mùi vị
-
Tăng độ ổn định
Ngành hóa chất
-
Bao hạt phân bón
-
Bao vi hạt công nghiệp
Liên hệ với chúng tôi để được báo giá và tư vấn về máy phim phủ tầng sôi.
Hệ thống tầng sôi là thiết bị thiết yếu trong sản xuất hiện đại. Trong số nhiều khả năng của nó, công nghệ phủ màng phun đáy đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và hiệu suất sản phẩm.
Với những ưu điểm như:
Phủ đều
Kiểm soát chính xác
Vận hành đa chức năng
Hệ thống này phù hợp cho cả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
Công ty TNHH Thiết bị Dược Tín Nghi Đặc
MST: 3703422032
Số điện thoại văn phòng: 028 66719989
Số điện thoại di động: 0329 280 289
Mail: info@xinyite.com.vn
Địa chỉ: 49C Đường D11, tổ 18, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

