Công dụng: Thiết bị được sử dụng để tạo hạt bao phủ từ bột, chế tạo vi viên (pellets), bao phim vi viên (bao phim mỏng, bao tan trong ruột, lớp bảo vệ), cũng như che vị và tạo màu cho các dạng bột, hạt và viên hoàn.
Nguyên lý hoạt động: Nguyên liệu dạng bột chịu tác động đồng thời của lực ly tâm từ đĩa quay, lực ma sát và lực nâng từ dòng khí tại khe hở vòng xuyến. Sau đó, nguyên liệu được trộn lẫn và kết dính với một lượng dịch phun sương thích hợp để thực hiện các quy trình: tạo nhân, tạo hạt, bồi hạt, làm tròn, bồi thuốc và bao phim.
Đặc điểm nổi bật:
-
Đa chức năng: Tích hợp các công đoạn tạo hạt/viên ly tâm, bồi thuốc tầng vi viên và bao phim vi viên ngay trên cùng một thiết bị.
-
Cấp liệu ổn định: Sử dụng bộ cấp liệu rung hoặc trục vít đôi, đảm bảo quá trình nạp liệu luôn đều đặn và ổn định.
-
Phương thức cấp dịch linh hoạt: Tùy chọn 3 chế độ (đĩa phun ly tâm, phun sườn, phun đỉnh) để đáp ứng đặc tính của các loại nguyên liệu khác nhau.
-
Đế thông gió (Bằng sáng chế: ZL201620221404.8): Thiết kế cấu trúc thông gió giúp tăng cường độ thông thấu khí, tối ưu hóa hiệu suất trao đổi nhiệt, giúp vật liệu lưu hóa tốt, lớp bao đồng đều hơn với tốc độ và hiệu suất cao hơn.
-
Bảo vệ súng phun sương (Bằng sáng chế: ZL201620224267.3): Thiết kế súng phun sườn dạng âm tường giúp tỷ lệ sử dụng nguyên liệu bao phim đạt tới 99%. Độ đồng đều cao, vượt trội hơn hẳn so với máy phun đáy tầng sôi truyền thống.
-
Bao phim vi viên độ bền thấp: Chuyển động xoay vòng tuần hoàn giúp giảm thiểu mài mòn và vỡ vụn nhân viên, cực kỳ phù hợp cho việc bồi thuốc hoặc bao phim các loại vi viên dễ vỡ.
-
Tiêu chuẩn vận hành: Tuân thủ chuẩn GMP, phân quyền mật khẩu 3 cấp. Mọi thông số quy trình được điều khiển tự động qua PLC, dữ liệu lưu trữ trực tuyến và có thể xuất qua cổng USB.
Thông số kỹ thuật và các thông số chính:
| Tên máy | CG250 | CG380 | CG500 | CG800 | CG1000 |
|---|---|---|---|---|---|
| Năng suất tạo hạt (kg/mẻ) | 0.6-1.8 | 1.5-4.5 | 3.0-9.0 | 15-45 | 30-80 |
| Năng suất bao phim (kg/mẻ) | 0.3-1.5 | 1.5-4.0 | 3.0-8.0 | 15-40 | 30-60 |
| Tốc độ mâm quay (rpm) | 100-2000 | 100-1500 | 100-1000 | 75-700 | 50-500 |
| Tốc độ đĩa phun sương (rpm) | 500-3000 | 500-3000 | 500-3000 | 500-3000 | 500-3000 |
| Đường kính mâm quay (mm) | 250 | 380 | 500 | 800 | 1000 |
| Nguồn điện | 380V/50Hz Ba pha năm dây | ||||
| Mô-tơ mâm quay (kW) | 0.75 | 1.5 | 3.7 | 7.5 | 11 |
| Quạt hút gió vào (kW) | 0.75 | 1.5 | 1.5 | 2.2 | 2.2 |
| Quạt thải khí (kW) | 0.75 | 1.5 | 2.2 | 4 | 7.5 |
| Mô-tơ phun sương (kW) | 0.37 | 0.37 | — | — | — |
| Công suất gia nhiệt (kW) | 3 | 3 | 5 | 7 | 10 |
| Tổng công suất (kW) | 5.62 | 8.25 | 12.4 | 20.7 | 30.7 |
| Kích thước ngoài (mm) | 1550×880×1750 | 1750×850×1850 | 1650×900×1850 | 1550×1000×1950 | 1850×1400×2350 |
| Trọng lượng máy (kg) | 300 | 500 | 800 | 1000 | 2500 |
Ghi chú: Năng suất tạo hạt tính theo nguyên liệu ướt. Model CG250 và CG380 có thể tích hợp đồng thời 3 chức năng: vê tròn, tạo hạt ly tâm và bao phim. Model CG500 trở lên chỉ dùng để tạo hạt ly tâm.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.