Công dụng: Thiết bị này chủ yếu được sử dụng trong quy trình tạo hạt dược phẩm cho các dạng hệ phân tán rắn, cốt hạt (aggregates), vi cầu (microspheres), hạt nano (nanospheres) dùng cho đường uống hoặc đường tiêm ngoài đường tiêu hóa.
Nguyên lý hoạt động: Thân nồi tạo hạt được thiết kế dạng lớp vỏ áo (jacket) để gia nhiệt. Nguyên liệu được đưa vào nồi, thông qua chuyển động xoay của cánh khuấy tạo ra hiệu ứng dòng xoáy giúp trộn đều hoàn toàn. Các tá dược khi tiếp xúc với thành nồi đang nóng sẽ nóng chảy, đóng vai trò là chất kết dính. Tại khu vực giao thoa, một bộ dao cắt hạt lắp bên hông sẽ đánh tơi và cắt nhỏ khối nguyên liệu đang xáo trộn thành các hạt có kết cấu đồng nhất.
Đặc điểm nổi bật:
-
Đa chức năng: Tích hợp ba chức năng trong cùng một thiết bị: Tạo hạt trộn ướt thông thường, Tạo hạt trộn nóng chảy và Tạo hạt trộn ở nhiệt độ thấp hằng định.
-
Gia nhiệt dạng ống xoắn lớp vỏ áo: Cả thành nồi và đáy nồi đều sử dụng thiết kế ống xoắn đơn vào – đơn ra, đảm bảo truyền nhiệt nhanh và đồng đều. Thiết kế lớp vỏ áo giúp giảm thiểu tổn thất nhiệt, nguyên liệu được gia nhiệt đều, đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định.
-
Phương thức gia nhiệt đa dạng: Hỗ trợ gia nhiệt bằng cách thủy, cách dầu hoặc hơi nước, đáp ứng yêu cầu công nghệ của các loại nguyên liệu có tính chất khác nhau.
-
Hệ thống bảo vệ cấp khí áp suất dương: Trục của cánh khuấy và dao cắt đều được bổ sung hệ thống cấp khí nén nóng bảo vệ, ngăn chặn hiệu quả việc nguyên liệu kẹt vào trục, đảm bảo sản xuất diễn ra bình thường.
-
Tiêu chuẩn GMP: Thiết kế dễ tháo lắp, dễ vệ sinh. Hệ thống có bảo mật mật khẩu 3 cấp độ, thông số quy trình được PLC điều khiển tự động, dữ liệu lưu trữ trực tuyến và hỗ trợ xuất qua USB.
-
Mở rộng chức năng: Có thể tích hợp thêm chức năng sấy chân không.
Quy cách, model và các thông số kỹ thuật chính:
| Mã máy | MG6 | MG10 | MG50 | MG100 | MG200 | MG600 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Năng suất (kg/h) | 0.6-2 | 1-3 | 5-15 | 0-30 | 20-60 | 60-180 |
| Thể tích nồi (L) | 6 | 10 | 50 | 100 | 200 | 600 |
| Tốc độ cánh khuấy (rpm) | 60-480 | 60-480 | 60-480 | 60-480 | 60-240 | 60-150 |
| Tốc độ cánh cắt (rpm) | 200-2800 | 200-2800 | 60-2800 | 60-2800 | 60-2800 | 60-2800 |
| Phạm vi kiểm soát nhiệt | Nhiệt độ phòng – 200℃ | |||||
| Môi chất gia nhiệt | Nước nóng, Hơi nước, Dầu truyền nhiệt | |||||
| Môi chất làm lạnh | Nước làm lạnh tuần hoàn | |||||
| Tổng công suất (kW) | 10 | 14 | 25 | 50 | 120 | 140 |
| Nguồn điện | 380V/50Hz Ba pha năm dây | |||||
| Áp suất khí (Mpa) | 0.6 | 0.6 | 0.6 | >0.6 | >0.6 | >0.6 |
| Kích thước ngoài (mm) | 350×650×1250 | 1450×700×1350 | 950×850×1850 | 2550×1250×2850 | 6000×3000×4200 | 5500×3000×4000 |
| Trọng lượng máy (kg) | 335 | 500 | 1000 | 2500 | 3500 | 5000 |
Ghi chú: Năng suất được tính dựa trên mật độ nguyên liệu 0.3g/cm³ và thể tích nồi trong khoảng 1/3-2/3.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.